Levski Sofia
Bulgaria
Levski Sofia Resultados mais recentes
Levski Sofia Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Levski Sofia ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Parva Liga
Levski Sofia ghi trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Levski Sofia là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Parva Liga
Levski Sofia không ghi được bàn trong 23% tại Parva Liga
Bàn thua
Levski Sofia để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Parva Liga
Levski Sofia để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Levski Sofia đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Levski Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Levski Sofia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Levski Sofia tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Levski Sofia tại Parva Liga
CDG thống kê
Levski Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Levski Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Parva Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Levski Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Parva Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Levski Sofia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Levski Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 75% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 8.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Everton FW22
-
2 Sangare M. FW12
-
3 Petkov M. FW8
-
4 Soula M. FW8
-
5 Araujo dos Santos M. DF6
-
6 Bouras A. MD5
-
7 Perea Sanchez J. FW5
-
8 Kirilov R. FW4
-
9 Rupanov B. MD4
-
10 Dimitrov K. DF3
-
11 Oko-Flex A. FW3
-
12 Kostadinov G. MD2
-
13 Goncalves R. MD2
-
14 Trdin G. MD1
-
15 Mitkov A. MD1
-
16 Makoun C. DF1
-
17 Paulo Faustino A. FW1
-
18 Serafimov N. DF1
-
19 Dugandzic M. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Levski Sofia Bàn
| # | Hình thức Parva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 4 | 4 | 64:22 | 42 | 70 | |
| 2 | 30 | 17 | 9 | 4 | 57:20 | 37 | 60 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 50:31 | 19 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:23 | 20 | 56 | |
| 5 | 30 | 11 | 13 | 6 | 30:33 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 33:26 | 7 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 33:27 | 6 | 44 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40:37 | 3 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | 3 | 39 | |
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 10 | 11 | 40:39 | 1 | 37 | |
| 12 | 30 | 5 | 12 | 13 | 25:50 | -25 | 27 | |
| 13 | 30 | 7 | 5 | 18 | 23:43 | -20 | 26 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 25:58 | -33 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | 19:44 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 3 | 8 | 19 | 15:45 | -30 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Tunisian Cup 18/19 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 71:25 | 46 | 81 | |
| 2 | 36 | 20 | 7 | 9 | 54:35 | 19 | 67 | |
| 3 | 36 | 19 | 10 | 7 | 61:25 | 36 | 67 | |
| 4 | 36 | 18 | 9 | 9 | 47:30 | 17 | 63 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League Qualification